TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลำ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lam /lam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลำlamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลำ nghĩa là thân cây.

Nghĩa của ลำ

Danh từ

  1. Thân cây.

Từ ghép có ลำ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trunk (of a tree, etc.), body, stalk; course way, passageway
  • Lượng từ Classifier for long and cylindrical objects (plant stems, beams of light) or boats, ships, airplanes, etc.. ⇒ all nouns using this classifier

Câu hỏi thường gặp

ลำ nghĩa là gì?

ลำ (danh từ) nghĩa là thân cây.

ลำ đọc thế nào?

ลำ đọc là lam (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam; 1 âm tiết: lam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.