ลูกอม
lûuk-omRTGS luk-om
/luːk̚˥˩.ʔom˧/ giọng máy của trình duyệt
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpอมomthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: เม็ด
ลูกอม nghĩa là kẹo.
Nghĩa của ลูกอม
Danh từ
- Kẹo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ candy, sweets; round amulet held in the mouth
Câu hỏi thường gặp
ลูกอม nghĩa là gì?
ลูกอม (danh từ) nghĩa là kẹo.
ลูกอม đọc thế nào?
ลูกอม đọc là lûuk-om (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-om; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), om (thanh trung).