ล้อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ล้อ nghĩa là nhạo báng, giễu cợt, bánh xe.
Nghĩa của ล้อ
Động từ
- Nhạo báng, giễu cợt, chế nhạo.
Danh từ
- Bánh xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to copy; to imitate; to reproduce.; to banter, to kid, to jest; to deride, to make fun of, to mock, to ridicule.
- Danh từ caster; roller; wheel.
Câu hỏi thường gặp
ล้อ nghĩa là gì?
ล้อ (động từ, danh từ) nghĩa là nhạo báng, giễu cợt, bánh xe.
ล้อ đọc thế nào?
ล้อ đọc là lɔ́ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo; 1 âm tiết: lɔ́ɔ (thanh cao).