TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ล้อ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lɔ́ɔRTGS lo /lɔː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ล้อlɔ́ɔthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน Danh từ hoá: การล้อ (thêm การ/ความ phía trước)

ล้อ nghĩa là nhạo báng, giễu cợt, bánh xe.

Nghĩa của ล้อ

Động từ

  1. Nhạo báng, giễu cợt, chế nhạo.

Danh từ

  1. Bánh xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to copy; to imitate; to reproduce.; to banter, to kid, to jest; to deride, to make fun of, to mock, to ridicule.
  • Danh từ caster; roller; wheel.

Câu hỏi thường gặp

ล้อ nghĩa là gì?

ล้อ (động từ, danh từ) nghĩa là nhạo báng, giễu cợt, bánh xe.

ล้อ đọc thế nào?

ล้อ đọc là lɔ́ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo; 1 âm tiết: lɔ́ɔ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.