ลีลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลีลา nghĩa là cách điệu, kiểu dáng, chờn vờn, la cà.
Nghĩa của ลีลา
Danh từ
- Cách điệu, kiểu dáng, phong cách.
Động từ
- Chờn vờn, la cà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manner, style, pattern, design, form, or technique, especially one that is graceful or elegant.; motion or movement, especially one that is graceful or elegant.; a type of Buddha statue depicting the Buddha walking gracefully with his right hand in the gesture of abhayamudrā.
- Động từ to move or proceed (as from one place to another), especially in a graceful or elegant manner.; to have or be characterised by excessive manners, styles, patterns, or forms.; to be hesitant, slow, or delaying (as in moving or acting); to dawdle.
Câu hỏi thường gặp
ลีลา nghĩa là gì?
ลีลา (danh từ, động từ) nghĩa là cách điệu, kiểu dáng, chờn vờn, la cà.
ลีลา đọc thế nào?
ลีลา đọc là lii-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS li-la; 2 âm tiết: lii (thanh trung), laa (thanh trung).