ลูกโลก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลูกโลก nghĩa là quả địa cầu.
Nghĩa của ลูกโลก
Danh từ
- Quả địa cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ globe (model of Earth)
Câu hỏi thường gặp
ลูกโลก nghĩa là gì?
ลูกโลก (danh từ) nghĩa là quả địa cầu.
ลูกโลก đọc thế nào?
ลูกโลก đọc là lûuk-lôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-lok; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), lôok (thanh xuống).