TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกโลก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lûuk-lôokRTGS luk-lok /luːk̚˥˩.loːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpโลกlôokthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก

ลูกโลก nghĩa là quả địa cầu.

Nghĩa của ลูกโลก

Danh từ

  1. Quả địa cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ globe (model of Earth)

Câu hỏi thường gặp

ลูกโลก nghĩa là gì?

ลูกโลก (danh từ) nghĩa là quả địa cầu.

ลูกโลก đọc thế nào?

ลูกโลก đọc là lûuk-lôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-lok; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), lôok (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.