เลน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
leenRTGS len
/leːn˧/ giọng máy của trình duyệt
เลนleenthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลน nghĩa là bùn, sình, hẻm.
Nghĩa của เลน
Danh từ
- Bùn, sình.
Danh từ
- Hẻm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mud; slush; muck.
- Danh từ lane (lengthwise division of roadway).
Câu hỏi thường gặp
เลน nghĩa là gì?
เลน (danh từ) nghĩa là bùn, sình, hẻm.
เลน đọc thế nào?
เลน đọc là leen (phiên âm có dấu thanh), RTGS len; 1 âm tiết: leen (thanh trung).