Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ล — trang 2
253 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ล, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 2/2
- เลือกlʉ̂ʉakchọn, lựa chọn
- เลือกตั้งlʉ̂ʉak-dtângbầu, tuyển cử
- เลือกปฏิบัติlʉ̂ʉak-bpà-dtì-bàtkỳ thị
- เลือดlʉ̂ʉatmáu
- เลือดนกlʉ̂ʉat-nóknâu hạt dẻ, nâu sẫm
- เลือดหมูlʉ̂ʉat-mǔunâu hạt dẻ, nâu sẫm
- เลื่อนlʉ̂ʉanthăng chức, lên chức
- เลื่อยlʉ̂aicái cưa, cưa
- เลื่อยยนต์lʉ̂ai-yoncưa máy, máy cưa xích
- เลเซอร์lee-sə̂əla-de, kích quang
- เลโซโทlee-soo-toolê-xô-thô
- เล็กléknhỏ, bé
- เล็งlengnhắm
- เล็นlentrứng chấy, trứng rận
- เล็บlépmóng, móng tay, vuốt
- เล็บมือlép-mʉʉmóng, móng tay
- เล็บมือนางlép-mʉʉ-naangsử quân tử
- เล่นlênchơi
- เล่าlâokể lại, thuật lại
- เล่าขานlâo-kǎankể lại, thuật lại
- เล่าจื๊อlâo-jʉ́ʉlão tử
- แลlɛɛnhìn thấy, thấy
- แลกlɛ̂ɛktrao đổi
- และlɛ́và, với
- แล่งlɛ̂ngống tên, bao tên
- แล้งlɛ́ɛnghạn hán
- แล้วlɛ́ɛokết thúc, hoàn thành, rồi
- แล้วจึงlɛ́ɛo-jʉngbởi vậy, cho nên
- แล้วเสร็จlɛ́ɛo-sètkết thúc, hoàn thành
- โลlookilôgam, ki-lô-gam
- โลกlôokthế giới, trái đất, địa cầu
- โลกทัศน์lôok-tátthế giới quan
- โลกาภิวัตน์loo-gaa-pí-wáttoàn cầu hóa
- โลกเก่าlôok-gàocựu thế giới
- โลกเสรีlôok-sěe-riithế giới tự do
- โลงloongquan tài, hòm
- โลงศพloong-sòpquan tài, hòm
- โลงหินloong-hǐnquách
- โลจิสติกส์loo-jís-dtìkhậu cần, tiếp vận
- โลนloonrận mu
- โลภlôoptham, tham lam
- โลภะloo-pásự tham lam
- โลมาloo-maacá heo
- โลหะloo-hàkim loại
- โลหะเจือloo-hà-jʉʉahợp kim
- โลหิตloo-hìtmáu
- โลหิตจางloo-hìt-jaangthiếu máu
- โลหิตวิทยาloo-hìt-wít-tá-yaahuyết học
- โลโตloo-dtoolạc đà
- โล่lôokhiên, lá chắn
- โล่มนุษย์lôo-má-nútlá chắn sống
- โล้งโต้งlóong-dtôongkhoả thân, trần truồng
- ไลบีเรียlai-bii-riiali-bê-ri-a