ลด
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lótRTGS lot
/lot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ลดlótthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การลด (thêm การ/ความ phía trước)
ลด nghĩa là giảm, bớt.
Nghĩa của ลด
Động từ
- Giảm, bớt, giảm bớt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลด
Trái nghĩa
Từ ghép có ลด
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lower, to reduce; to alleviate
Câu hỏi thường gặp
ลด nghĩa là gì?
ลด (động từ) nghĩa là giảm, bớt.
ลด đọc thế nào?
ลด đọc là lót (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot; 1 âm tiết: lót (thanh cao).