TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลด

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lótRTGS lot /lot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลดlótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลด (thêm การ/ความ phía trước)

ลด nghĩa là giảm, bớt.

Nghĩa của ลด

Động từ

  1. Giảm, bớt, giảm bớt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลด

Trái nghĩa

Từ ghép có ลด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lower, to reduce; to alleviate

Câu hỏi thường gặp

ลด nghĩa là gì?

ลด (động từ) nghĩa là giảm, bớt.

ลด đọc thế nào?

ลด đọc là lót (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot; 1 âm tiết: lót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.