TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลัทธิมาร์กซ

lát-tí-mâakRTGS lat-thi-mak /lat̚˦˥.tʰi˦˥.maːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลัดlátthanh caophụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpมากmâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลัทธิมาร์กซ nghĩa là chủ nghĩa mác.

Nghĩa của ลัทธิมาร์กซ

Danh từ

  1. Chủ nghĩa Mác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Marxism

Câu hỏi thường gặp

ลัทธิมาร์กซ nghĩa là gì?

ลัทธิมาร์กซ (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa mác.

ลัทธิมาร์กซ đọc thế nào?

ลัทธิมาร์กซ đọc là lát-tí-mâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-mak; 3 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), mâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.