ลัทธิมาร์กซ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลัทธิมาร์กซ nghĩa là chủ nghĩa mác.
Nghĩa của ลัทธิมาร์กซ
Danh từ
- Chủ nghĩa Mác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Marxism
Câu hỏi thường gặp
ลัทธิมาร์กซ nghĩa là gì?
ลัทธิมาร์กซ (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa mác.
ลัทธิมาร์กซ đọc thế nào?
ลัทธิมาร์กซ đọc là lát-tí-mâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-mak; 3 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), mâak (thanh xuống).