ลำไส้เล็ก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลำไส้เล็ก nghĩa là ruột non.
Nghĩa của ลำไส้เล็ก
Danh từ
- anatomy Ruột non.
Từ ghép có ลำไส้เล็ก
- ลำไส้ใหญ่ — Ruột già, đại tràng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small intestine
Câu hỏi thường gặp
ลำไส้เล็ก nghĩa là gì?
ลำไส้เล็ก (danh từ) nghĩa là ruột non.
ลำไส้เล็ก đọc thế nào?
ลำไส้เล็ก đọc là lam-sâi-lék (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-sai-lek; 3 âm tiết: lam (thanh trung), sâi (thanh xuống), lék (thanh cao).