ล้อตุนกำลัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ล้อตุนกำลัง nghĩa là bánh đà.
Nghĩa của ล้อตุนกำลัง
Danh từ
- Bánh đà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flywheel
Câu hỏi thường gặp
ล้อตุนกำลัง nghĩa là gì?
ล้อตุนกำลัง (danh từ) nghĩa là bánh đà.
ล้อตุนกำลัง đọc thế nào?
ล้อตุนกำลัง đọc là lɔ́ɔ-dtun-gam-lang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-tun-kam-lang; 4 âm tiết: lɔ́ɔ (thanh cao), dtun (thanh trung), gam (thanh trung), lang (thanh trung).