TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ล้อตุนกำลัง

lɔ́ɔ-dtun-gam-langRTGS lo-tun-kam-lang /lɔː˦˥.tun˧.kam˧.laŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ล้อlɔ́ɔthanh caophụ âm thấpตุนdtunthanh trungphụ âm trungกำgamthanh trungphụ âm trungลังlangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ล้อตุนกำลัง nghĩa là bánh đà.

Nghĩa của ล้อตุนกำลัง

Danh từ

  1. Bánh đà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flywheel

Câu hỏi thường gặp

ล้อตุนกำลัง nghĩa là gì?

ล้อตุนกำลัง (danh từ) nghĩa là bánh đà.

ล้อตุนกำลัง đọc thế nào?

ล้อตุนกำลัง đọc là lɔ́ɔ-dtun-gam-lang (phiên âm có dấu thanh), RTGS lo-tun-kam-lang; 4 âm tiết: lɔ́ɔ (thanh cao), dtun (thanh trung), gam (thanh trung), lang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.