ลำบาก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลำบาก nghĩa là khó khăn, khốn khó, khó.
Nghĩa của ลำบาก
Tính từ
- Khó khăn, khốn khó.
- Khó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to trouble.
- Tính từ hard; difficult.
Câu hỏi thường gặp
ลำบาก nghĩa là gì?
ลำบาก (tính từ) nghĩa là khó khăn, khốn khó, khó.
ลำบาก đọc thế nào?
ลำบาก đọc là lam-bàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-bak; 2 âm tiết: lam (thanh trung), bàak (thanh thấp).