TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลัตเต

lát-dteeRTGS lat-te /lat̚˦˥.teː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลัดlátthanh caophụ âm thấpเตdteethanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลัตเต nghĩa là cà phê latte.

Nghĩa của ลัตเต

Danh từ

phương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Cà phê latte.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ latte.

Câu hỏi thường gặp

ลัตเต nghĩa là gì?

ลัตเต (danh từ) nghĩa là cà phê latte.

ลัตเต đọc thế nào?

ลัตเต đọc là lát-dtee (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-te; 2 âm tiết: lát (thanh cao), dtee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.