ลัทธิจักรวรรดินิยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลัทธิจักรวรรดินิยม nghĩa là chủ nghĩa đế quốc.
Nghĩa của ลัทธิจักรวรรดินิยม
Danh từ
- Chủ nghĩa đế quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imperialism
Câu hỏi thường gặp
ลัทธิจักรวรรดินิยม nghĩa là gì?
ลัทธิจักรวรรดินิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa đế quốc.
ลัทธิจักรวรรดินิยม đọc thế nào?
ลัทธิจักรวรรดินิยม đọc là lát-tí-jàk-grà-wàt-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-chak-kra-wat-ni-yom; 7 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), jàk (thanh thấp), grà (thanh thấp), wàt (thanh thấp), ní (thanh cao), yom (thanh trung).