TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลายเซ็น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
laai-senRTGS lai-sen /laːj˧.sen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลายlaaithanh trungphụ âm thấpเซ็นsenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

ลายเซ็น nghĩa là chữ ký.

Nghĩa của ลายเซ็น

Danh từ

thân mật
  1. Chữ ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signature

Câu hỏi thường gặp

ลายเซ็น nghĩa là gì?

ลายเซ็น (danh từ) nghĩa là chữ ký.

ลายเซ็น đọc thế nào?

ลายเซ็น đọc là laai-sen (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai-sen; 2 âm tiết: laai (thanh trung), sen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.