ลายเซ็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลายเซ็น nghĩa là chữ ký.
Nghĩa của ลายเซ็น
Danh từ
thân mật- Chữ ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ signature
Câu hỏi thường gặp
ลายเซ็น nghĩa là gì?
ลายเซ็น (danh từ) nghĩa là chữ ký.
ลายเซ็น đọc thế nào?
ลายเซ็น đọc là laai-sen (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai-sen; 2 âm tiết: laai (thanh trung), sen (thanh trung).