ลำโพง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลำโพง nghĩa là loa, máy phát thanh.
Nghĩa của ลำโพง
Danh từ
- Loa, máy phát thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ devil's trumpet: the plant Datura metel of the family Solanaceae; anything that looks like a devil's trumpet flower, such as loudspeaker; loudspeaker (of any form)
Câu hỏi thường gặp
ลำโพง nghĩa là gì?
ลำโพง (danh từ) nghĩa là loa, máy phát thanh.
ลำโพง đọc thế nào?
ลำโพง đọc là lam-poong (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-phong; 2 âm tiết: lam (thanh trung), poong (thanh trung).