TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลำโพง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lam-poongRTGS lam-phong /lam˧.pʰoːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลำlamthanh trungphụ âm thấpโพงpoongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลำโพง nghĩa là loa, máy phát thanh.

Nghĩa của ลำโพง

Danh từ

  1. Loa, máy phát thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devil's trumpet: the plant Datura metel of the family Solanaceae; anything that looks like a devil's trumpet flower, such as loudspeaker; loudspeaker (of any form)

Câu hỏi thường gặp

ลำโพง nghĩa là gì?

ลำโพง (danh từ) nghĩa là loa, máy phát thanh.

ลำโพง đọc thế nào?

ลำโพง đọc là lam-poong (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-phong; 2 âm tiết: lam (thanh trung), poong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.