ลัทธิทหาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลัทธิทหาร nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.
Nghĩa của ลัทธิทหาร
Danh từ
- Chủ nghĩa quân phiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ militarism
Câu hỏi thường gặp
ลัทธิทหาร nghĩa là gì?
ลัทธิทหาร (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.
ลัทธิทหาร đọc thế nào?
ลัทธิทหาร đọc là lát-tí-tá-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-tha-han; 4 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), tá (thanh cao), hǎan (thanh lên).