TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลัทธิทหาร

lát-tí-tá-hǎanRTGS lat-thi-tha-han /lat̚˦˥.tʰi˦˥.tʰa˦˥.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลัดlátthanh caophụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลัทธิทหาร nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.

Nghĩa của ลัทธิทหาร

Danh từ

  1. Chủ nghĩa quân phiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ militarism

Câu hỏi thường gặp

ลัทธิทหาร nghĩa là gì?

ลัทธิทหาร (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.

ลัทธิทหาร đọc thế nào?

ลัทธิทหาร đọc là lát-tí-tá-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-tha-han; 4 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), tá (thanh cao), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.