TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ละมุด

lá-mútRTGS la-mut /la˦˥.mut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ละláthanh caophụ âm thấpมุดmútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ละมุด nghĩa là hồng xiêm.

Nghĩa của ละมุด

Danh từ

  1. Hồng xiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sapodilla: the plant, Manilkara zapota (L.) P. Royen, of the genus Manilkara, the family Sapotaceae.; caqui: the plant, Manilkara kauki (L.) Dubard, of the genus Manilkara, the family Sapotaceae.; edible fruit of either of the said plants.; jackfruit with yellowish arils and watery flesh.

Câu hỏi thường gặp

ละมุด nghĩa là gì?

ละมุด (danh từ) nghĩa là hồng xiêm.

ละมุด đọc thế nào?

ละมุด đọc là lá-mút (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-mut; 2 âm tiết: lá (thanh cao), mút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.