TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลัญจกร

lan-jà-gɔɔnRTGS lan-cha-kon /lan˧.t͡ɕa˨˩.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลันlanthanh trungphụ âm thấpจะjàthanh thấpphụ âm trungกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลัญจกร nghĩa là con dấu, ấn.

Nghĩa của ลัญจกร

Danh từ

  1. Con dấu, ấn, triện, ấn chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seal, stamp

Câu hỏi thường gặp

ลัญจกร nghĩa là gì?

ลัญจกร (danh từ) nghĩa là con dấu, ấn.

ลัญจกร đọc thế nào?

ลัญจกร đọc là lan-jà-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lan-cha-kon; 3 âm tiết: lan (thanh trung), jà (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.