ลัญจกร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลัญจกร nghĩa là con dấu, ấn.
Nghĩa của ลัญจกร
Danh từ
- Con dấu, ấn, triện, ấn chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seal, stamp
Câu hỏi thường gặp
ลัญจกร nghĩa là gì?
ลัญจกร (danh từ) nghĩa là con dấu, ấn.
ลัญจกร đọc thế nào?
ลัญจกร đọc là lan-jà-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lan-cha-kon; 3 âm tiết: lan (thanh trung), jà (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).