TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ละเอียด

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lá-ìiatRTGS la-iat /la˦˥.ʔia̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ละláthanh caophụ âm thấpเอียดìiatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความละเอียด (thêm การ/ความ phía trước)

ละเอียด nghĩa là hoàn toàn.

Nghĩa của ละเอียด

Tính từ

  1. Hoàn toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ detailed; thorough.
  • Phó từ thoroughly; carefully.

Câu hỏi thường gặp

ละเอียด nghĩa là gì?

ละเอียด (tính từ) nghĩa là hoàn toàn.

ละเอียด đọc thế nào?

ละเอียด đọc là lá-ìiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-iat; 2 âm tiết: lá (thanh cao), ìiat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.