ละเอียด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ละเอียด nghĩa là hoàn toàn.
Nghĩa của ละเอียด
Tính từ
- Hoàn toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ detailed; thorough.
- Phó từ thoroughly; carefully.
Câu hỏi thường gặp
ละเอียด nghĩa là gì?
ละเอียด (tính từ) nghĩa là hoàn toàn.
ละเอียด đọc thế nào?
ละเอียด đọc là lá-ìiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-iat; 2 âm tiết: lá (thanh cao), ìiat (thanh thấp).