ลวดหนาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลวดหนาม nghĩa là dây kẽm gai.
Nghĩa của ลวดหนาม
Danh từ
- Dây kẽm gai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barbed wire.
Câu hỏi thường gặp
ลวดหนาม nghĩa là gì?
ลวดหนาม (danh từ) nghĩa là dây kẽm gai.
ลวดหนาม đọc thế nào?
ลวดหนาม đọc là lûuat-nǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS luat-nam; 2 âm tiết: lûuat (thanh xuống), nǎam (thanh lên).