ลิ่ม
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lîmRTGS lim
/lim˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ลิ่มlîmthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลิ่ม nghĩa là nêm, chêm.
Nghĩa của ลิ่ม
Danh từ
- Nêm, chêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wedge, peg; clot (of blood); lump
Câu hỏi thường gặp
ลิ่ม nghĩa là gì?
ลิ่ม (danh từ) nghĩa là nêm, chêm.
ลิ่ม đọc thế nào?
ลิ่ม đọc là lîm (phiên âm có dấu thanh), RTGS lim; 1 âm tiết: lîm (thanh xuống).