สี่แยก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สี่แยก nghĩa là ngã tư, ngã ba.
Nghĩa của สี่แยก
Danh từ
- Ngã tư, ngã ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ four-way intersection; crossroads.
Câu hỏi thường gặp
สี่แยก nghĩa là gì?
สี่แยก (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã ba.
สี่แยก đọc thế nào?
สี่แยก đọc là sìi-yɛ̂ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-yaek; 2 âm tiết: sìi (thanh thấp), yɛ̂ɛk (thanh xuống).