สั่น
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sànRTGS san
/san˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สั่นsànthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การสั่น (thêm การ/ความ phía trước)
สั่น nghĩa là run, rung.
Nghĩa của สั่น
Động từ
- Run, rung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shake; to shiver; to tremble
Câu hỏi thường gặp
สั่น nghĩa là gì?
สั่น (động từ) nghĩa là run, rung.
สั่น đọc thế nào?
สั่น đọc là sàn (phiên âm có dấu thanh), RTGS san; 1 âm tiết: sàn (thanh thấp).