TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สามัญชน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎa-man-chonRTGS sa-man-chon /saː˩˩˦.man˧.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoมันmanthanh trungphụ âm thấpชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สามัญชน nghĩa là dân thường, thường dân.

Nghĩa của สามัญชน

Danh từ

  1. Dân thường, thường dân.

Từ ghép có สามัญชน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commoner: person without rank, title, etc.

Câu hỏi thường gặp

สามัญชน nghĩa là gì?

สามัญชน (danh từ) nghĩa là dân thường, thường dân.

สามัญชน đọc thế nào?

สามัญชน đọc là sǎa-man-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-man-chon; 3 âm tiết: sǎa (thanh lên), man (thanh trung), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.