สามัญชน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สามัญชน nghĩa là dân thường, thường dân.
Nghĩa của สามัญชน
Danh từ
- Dân thường, thường dân.
Từ ghép có สามัญชน
- สภาสามัญชน — Hạ nghị viện, hạ viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commoner: person without rank, title, etc.
Câu hỏi thường gặp
สามัญชน nghĩa là gì?
สามัญชน (danh từ) nghĩa là dân thường, thường dân.
สามัญชน đọc thế nào?
สามัญชน đọc là sǎa-man-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-man-chon; 3 âm tiết: sǎa (thanh lên), man (thanh trung), chon (thanh trung).