TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัตว์เลื้อยคลาน

sàt-lʉ́ai-klaanRTGS sat-lueai-khlan /sat̚˨˩.lɯa̯j˦˥.kʰlaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สัดsàtthanh thấpphụ âm caoเลื้อยlʉ́aithanh caophụ âm thấpคฺลานklaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

สัตว์เลื้อยคลาน nghĩa là động vật bò sát, loài bò sát.

Nghĩa của สัตว์เลื้อยคลาน

Danh từ

  1. Động vật bò sát, loài bò sát, bò sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reptile

Câu hỏi thường gặp

สัตว์เลื้อยคลาน nghĩa là gì?

สัตว์เลื้อยคลาน (danh từ) nghĩa là động vật bò sát, loài bò sát.

สัตว์เลื้อยคลาน đọc thế nào?

สัตว์เลื้อยคลาน đọc là sàt-lʉ́ai-klaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-lueai-khlan; 3 âm tiết: sàt (thanh thấp), lʉ́ai (thanh cao), klaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.