สำคัญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สำคัญ nghĩa là quan trọng, trọng yếu.
Nghĩa của สำคัญ
Tính từ
- Quan trọng, trọng yếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ distinct; notable; noteworthy; special; remarkable; chief, key, main, principal; important, significant; first, major, prime; precious; valuable
- Danh từ distinction; mark; sign
- Động từ to believe, consider, think, or understand, especially groundlessly or incorrectly; to matter; to signify; to be of importance; to regard or view as important; to hold in high esteem
Câu hỏi thường gặp
สำคัญ nghĩa là gì?
สำคัญ (tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng yếu.
สำคัญ đọc thế nào?
สำคัญ đọc là sǎm-kan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-khan; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), kan (thanh trung).