TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สำคัญ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎm-kanRTGS sam-khan /sam˩˩˦.kʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoคันkanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสำคัญ, การสำคัญ (thêm การ/ความ phía trước)

สำคัญ nghĩa là quan trọng, trọng yếu.

Nghĩa của สำคัญ

Tính từ

  1. Quan trọng, trọng yếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distinct; notable; noteworthy; special; remarkable; chief, key, main, principal; important, significant; first, major, prime; precious; valuable
  • Danh từ distinction; mark; sign
  • Động từ to believe, consider, think, or understand, especially groundlessly or incorrectly; to matter; to signify; to be of importance; to regard or view as important; to hold in high esteem

Câu hỏi thường gặp

สำคัญ nghĩa là gì?

สำคัญ (tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng yếu.

สำคัญ đọc thế nào?

สำคัญ đọc là sǎm-kan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-khan; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), kan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.