สัมภาระ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สัมภาระ nghĩa là hành lý.
Nghĩa của สัมภาระ
Danh từ
trang trọng- Hành lý.
Câu ví dụ với สัมภาระ
- สัมภาระของฉันหายไป Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679073
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ provisions; belongings; luggage
Câu hỏi thường gặp
สัมภาระ nghĩa là gì?
สัมภาระ (danh từ) nghĩa là hành lý.
สัมภาระ đọc thế nào?
สัมภาระ đọc là sǎm-paa-rá (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-pha-ra; 3 âm tiết: sǎm (thanh lên), paa (thanh trung), rá (thanh cao).