TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัมภาระ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎm-paa-ráRTGS sam-pha-ra /sam˩˩˦.pʰaː˧.raʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สัมsǎmthanh lênphụ âm caoพาpaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อย่าง

สัมภาระ nghĩa là hành lý.

Nghĩa của สัมภาระ

Danh từ

trang trọng
  1. Hành lý.

Câu ví dụ với สัมภาระ

  • สัมภาระของฉันหายไป Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679073

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ provisions; belongings; luggage

Câu hỏi thường gặp

สัมภาระ nghĩa là gì?

สัมภาระ (danh từ) nghĩa là hành lý.

สัมภาระ đọc thế nào?

สัมภาระ đọc là sǎm-paa-rá (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-pha-ra; 3 âm tiết: sǎm (thanh lên), paa (thanh trung), rá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.