TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สีเขียว

giọng máy của trình duyệt

สีเขียว nghĩa là màu lục.

Nghĩa của สีเขียว

Tính từ

  1. Màu lục.
    • ต้นไม้สีเขียวcây màu lục

Câu hỏi thường gặp

สีเขียว nghĩa là gì?

สีเขียว (tính từ) nghĩa là màu lục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.