TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สุชาต

tên riêng
sù-châatRTGS su-chat /su˨˩.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุsùthanh thấpphụ âm caoชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สุชาต nghĩa là thiện sanh phật.

Nghĩa của สุชาต

Danh từ riêng

  1. Thiện Sanh Phật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one who is wellborn; one born of an esteemed or noble family; noble person.
  • Danh từ riêng Sujāta, one of the ancient Buddhas.

Câu hỏi thường gặp

สุชาต nghĩa là gì?

สุชาต (danh từ riêng) nghĩa là thiện sanh phật.

สุชาต đọc thế nào?

สุชาต đọc là sù-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-chat; 2 âm tiết: sù (thanh thấp), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.