TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สายพาน

sǎai-paanRTGS sai-phan /saːj˩˩˦.pʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สายsǎaithanh lênphụ âm caoพานpaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สายพาน nghĩa là băng chuyền, băng tải.

Nghĩa của สายพาน

Danh từ

  1. Băng chuyền, băng tải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conveyor belt

Câu hỏi thường gặp

สายพาน nghĩa là gì?

สายพาน (danh từ) nghĩa là băng chuyền, băng tải.

สายพาน đọc thế nào?

สายพาน đọc là sǎai-paan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-phan; 2 âm tiết: sǎai (thanh lên), paan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.