TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สันตินิยม

sǎn-dtì-ní-yomRTGS san-ti-ni-yom /san˩˩˦.ti˨˩.ni˦˥.jom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สันsǎnthanh lênphụ âm caoติdtìthanh thấpphụ âm trungนิníthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สันตินิยม nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.

Nghĩa của สันตินิยม

Danh từ

  1. Chủ nghĩa hoà bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pacifism

Câu hỏi thường gặp

สันตินิยม nghĩa là gì?

สันตินิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hoà bình.

สันตินิยม đọc thế nào?

สันตินิยม đọc là sǎn-dtì-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-ti-ni-yom; 4 âm tiết: sǎn (thanh lên), dtì (thanh thấp), ní (thanh cao), yom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.