สาป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สาป nghĩa là lời nguyền, nguyền rủa, chửi rủa.
Nghĩa của สาป
Danh từ
- Lời nguyền.
Động từ
- Nguyền rủa, chửi rủa, nguyền, rủa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สาป
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curse: solemn utterance invoking a supernatural power to inflict evil or doom on someone or something
- Động từ to curse: to make such a solemn utterance; to revile, to castigate; to denounce, to condemn
Câu hỏi thường gặp
สาป nghĩa là gì?
สาป (danh từ, động từ) nghĩa là lời nguyền, nguyền rủa, chửi rủa.
สาป đọc thế nào?
สาป đọc là sàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap; 1 âm tiết: sàap (thanh thấp).