TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาป

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sàapRTGS sap /saːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาบsàapthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสาป (thêm การ/ความ phía trước)

สาป nghĩa là lời nguyền, nguyền rủa, chửi rủa.

Nghĩa của สาป

Danh từ

  1. Lời nguyền.

Động từ

  1. Nguyền rủa, chửi rủa, nguyền, rủa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สาป

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curse: solemn utterance invoking a supernatural power to inflict evil or doom on someone or something
  • Động từ to curse: to make such a solemn utterance; to revile, to castigate; to denounce, to condemn

Câu hỏi thường gặp

สาป nghĩa là gì?

สาป (danh từ, động từ) nghĩa là lời nguyền, nguyền rủa, chửi rủa.

สาป đọc thế nào?

สาป đọc là sàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap; 1 âm tiết: sàap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.