TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สำเภา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sǎm-paoRTGS sam-phao /sam˩˩˦.pʰaw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoเพาpaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สำเภา nghĩa là ghe.

Nghĩa của สำเภา

Danh từ

  1. Ghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of sailboat used in Asia and Southeast Asia: junk; argosy; Chaetocarpus castanocarpus, tree of the family Peraceae (formerly Euphorbiaceae)

Câu hỏi thường gặp

สำเภา nghĩa là gì?

สำเภา (danh từ) nghĩa là ghe.

สำเภา đọc thế nào?

สำเภา đọc là sǎm-pao (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-phao; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), pao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.