TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สึนามิ

sʉ̀-naa-míRTGS sue-na-mi /sɯ˨˩.naː˧.miʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สึsʉ̀thanh thấpphụ âm caoนาnaathanh trungphụ âm thấpมิmíthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สึนามิ nghĩa là sóng thần.

Nghĩa của สึนามิ

Danh từ

  1. Sóng thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tsunami.

Câu hỏi thường gặp

สึนามิ nghĩa là gì?

สึนามิ (danh từ) nghĩa là sóng thần.

สึนามิ đọc thế nào?

สึนามิ đọc là sʉ̀-naa-mí (phiên âm có dấu thanh), RTGS sue-na-mi; 3 âm tiết: sʉ̀ (thanh thấp), naa (thanh trung), mí (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.