สีน้ำมัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สีน้ำมัน nghĩa là sơn dầu.
Nghĩa của สีน้ำมัน
Danh từ
- Sơn dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil paint.
Câu hỏi thường gặp
สีน้ำมัน nghĩa là gì?
สีน้ำมัน (danh từ) nghĩa là sơn dầu.
สีน้ำมัน đọc thế nào?
สีน้ำมัน đọc là sǐi-nám-man (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-nam-man; 3 âm tiết: sǐi (thanh lên), nám (thanh cao), man (thanh trung).