TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สำนักงาน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎm-nák-ngaanRTGS sam-nak-ngan /sam˩˩˦.nak̚˦˥.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoนักnákthanh caophụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

สำนักงาน nghĩa là văn phòng.

Nghĩa của สำนักงาน

Danh từ

  1. Văn phòng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สำนักงาน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ office; bureau; agency

Câu hỏi thường gặp

สำนักงาน nghĩa là gì?

สำนักงาน (danh từ) nghĩa là văn phòng.

สำนักงาน đọc thế nào?

สำนักงาน đọc là sǎm-nák-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-nak-ngan; 3 âm tiết: sǎm (thanh lên), nák (thanh cao), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.