สำรวจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สำรวจ nghĩa là thám hiểm.
Nghĩa của สำรวจ
Động từ
- Thám hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ survey, explore
Câu hỏi thường gặp
สำรวจ nghĩa là gì?
สำรวจ (động từ) nghĩa là thám hiểm.
สำรวจ đọc thế nào?
สำรวจ đọc là sǎm-rùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-ruat; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), rùuat (thanh thấp).