TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สารละลาย

sǎan-lá-laaiRTGS san-la-lai /saːn˩˩˦.la˦˥.laːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สานsǎanthanh lênphụ âm caoละláthanh caophụ âm thấpลายlaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สารละลาย nghĩa là dung dịch.

Nghĩa của สารละลาย

Danh từ

  1. Dung dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solution.

Câu hỏi thường gặp

สารละลาย nghĩa là gì?

สารละลาย (danh từ) nghĩa là dung dịch.

สารละลาย đọc thế nào?

สารละลาย đọc là sǎan-lá-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-la-lai; 3 âm tiết: sǎan (thanh lên), lá (thanh cao), laai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.