TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาธารณชน

sǎa-taa-rá-ná-chonRTGS sa-tha-ra-na-chon /saː˩˩˦.tʰaː˧.ra˦˥.na˦˥.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoทาtaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาธารณชน nghĩa là công chúng, xã hội.

Nghĩa của สาธารณชน

Danh từ

  1. Công chúng, xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the public.

Câu hỏi thường gặp

สาธารณชน nghĩa là gì?

สาธารณชน (danh từ) nghĩa là công chúng, xã hội.

สาธารณชน đọc thế nào?

สาธารณชน đọc là sǎa-taa-rá-ná-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ra-na-chon; 5 âm tiết: sǎa (thanh lên), taa (thanh trung), rá (thanh cao), ná (thanh cao), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.