TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาวทึนทึก

sǎao-tʉn-tʉ́kRTGS sao-thuen-thuek /saːw˩˩˦.tʰɯn˧.tʰɯk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาวsǎaothanh lênphụ âm caoทึนtʉnthanh trungphụ âm thấpทึกtʉ́kthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาวทึนทึก nghĩa là bà cô già, gái già.

Nghĩa của สาวทึนทึก

Danh từ

  1. Bà cô già, gái già.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinster, old maid

Câu hỏi thường gặp

สาวทึนทึก nghĩa là gì?

สาวทึนทึก (danh từ) nghĩa là bà cô già, gái già.

สาวทึนทึก đọc thế nào?

สาวทึนทึก đọc là sǎao-tʉn-tʉ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao-thuen-thuek; 3 âm tiết: sǎao (thanh lên), tʉn (thanh trung), tʉ́k (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.