สันธาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สันธาน nghĩa là sự liên kết, liên từ.
Nghĩa của สันธาน
Danh từ
- Sự liên kết, liên từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (คำ~) conjunction.
Câu hỏi thường gặp
สันธาน nghĩa là gì?
สันธาน (danh từ) nghĩa là sự liên kết, liên từ.
สันธาน đọc thế nào?
สันธาน đọc là sǎn-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-than; 2 âm tiết: sǎn (thanh lên), taan (thanh trung).