TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาเหตุ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎa-hèetRTGS sa-het /saː˩˩˦.heːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoเหดhèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาเหตุ nghĩa là nguyên nhân, lý do.

Nghĩa của สาเหตุ

Danh từ

  1. Nguyên nhân.
  2. Lý do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cause; origin; basis; reason.

Câu hỏi thường gặp

สาเหตุ nghĩa là gì?

สาเหตุ (danh từ) nghĩa là nguyên nhân, lý do.

สาเหตุ đọc thế nào?

สาเหตุ đọc là sǎa-hèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-het; 2 âm tiết: sǎa (thanh lên), hèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.