TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สำริด

sǎm-rítRTGS sam-rit /sam˩˩˦.rit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สำsǎmthanh lênphụ âm caoริดrítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สำริด nghĩa là đồng điếu, đồng đỏ.

Nghĩa của สำริด

Danh từ

  1. Đồng điếu, đồng đỏ, đồng vàng, đồng thanh.

Từ ghép có สำริด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bronze

Câu hỏi thường gặp

สำริด nghĩa là gì?

สำริด (danh từ) nghĩa là đồng điếu, đồng đỏ.

สำริด đọc thế nào?

สำริด đọc là sǎm-rít (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-rit; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), rít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.