สำริด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สำริด nghĩa là đồng điếu, đồng đỏ.
Nghĩa của สำริด
Danh từ
- Đồng điếu, đồng đỏ, đồng vàng, đồng thanh.
Từ ghép có สำริด
- ยุคสำริด — Thời đại đồ đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bronze
Câu hỏi thường gặp
สำริด nghĩa là gì?
สำริด (danh từ) nghĩa là đồng điếu, đồng đỏ.
สำริด đọc thế nào?
สำริด đọc là sǎm-rít (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-rit; 2 âm tiết: sǎm (thanh lên), rít (thanh cao).