TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สันนิบาตชาติ

tên riêng
sǎn-ní-bàat-châatRTGS san-ni-bat-chat /san˩˩˦.ni˦˥.baːt̚˨˩.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สันsǎnthanh lênphụ âm caoนิníthanh caophụ âm thấpบาดbàatthanh thấpphụ âm trungชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สันนิบาตชาติ nghĩa là hội quốc liên.

Nghĩa của สันนิบาตชาติ

Danh từ riêng

  1. Hội Quốc Liên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng League of Nations.

Câu hỏi thường gặp

สันนิบาตชาติ nghĩa là gì?

สันนิบาตชาติ (danh từ riêng) nghĩa là hội quốc liên.

สันนิบาตชาติ đọc thế nào?

สันนิบาตชาติ đọc là sǎn-ní-bàat-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-ni-bat-chat; 4 âm tiết: sǎn (thanh lên), ní (thanh cao), bàat (thanh thấp), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.