สาก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sàakRTGS sak
/saːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สากsàakthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สาก nghĩa là chày.
Nghĩa của สาก
Danh từ
- Chày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pestle.
- Tính từ rough (surface)
Câu hỏi thường gặp
สาก nghĩa là gì?
สาก (danh từ) nghĩa là chày.
สาก đọc thế nào?
สาก đọc là sàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak; 1 âm tiết: sàak (thanh thấp).