TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สาก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sàakRTGS sak /saːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สากsàakthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สาก nghĩa là chày.

Nghĩa của สาก

Danh từ

  1. Chày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pestle.
  • Tính từ rough (surface)

Câu hỏi thường gặp

สาก nghĩa là gì?

สาก (danh từ) nghĩa là chày.

สาก đọc thế nào?

สาก đọc là sàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak; 1 âm tiết: sàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.