สุธี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สุธี nghĩa là thánh nhân, thánh hiền.
Nghĩa của สุธี
Danh từ
- Thánh nhân, thánh hiền, hiền triết, trí giả, triết gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sage, scholar
Câu hỏi thường gặp
สุธี nghĩa là gì?
สุธี (danh từ) nghĩa là thánh nhân, thánh hiền.
สุธี đọc thế nào?
สุธี đọc là sù-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-thi; 2 âm tiết: sù (thanh thấp), tii (thanh trung).