สัตว์สะเทินน้ำสะเทินบก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สัตว์สะเทินน้ำสะเทินบก nghĩa là lưỡng cư.
Nghĩa của สัตว์สะเทินน้ำสะเทินบก
Danh từ
trang trọng- Lưỡng cư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amphibian.
Câu hỏi thường gặp
สัตว์สะเทินน้ำสะเทินบก nghĩa là gì?
สัตว์สะเทินน้ำสะเทินบก (danh từ) nghĩa là lưỡng cư.
สัตว์สะเทินน้ำสะเทินบก đọc thế nào?
สัตว์สะเทินน้ำสะเทินบก đọc là sàt-sà-təən-náam-sà-təən-bòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-sa-thoen-nam-sa-thoen-bok; 7 âm tiết: sàt (thanh thấp), sà (thanh thấp), təən (thanh trung), náam (thanh cao), sà (thanh thấp), təən (thanh trung), bòk (thanh thấp).