TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สืบสวน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sʉ̀ʉp-sǔuanRTGS suep-suan /sɯːp̚˨˩.sua̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สืบsʉ̀ʉpthanh thấpphụ âm caoสวนsǔuanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสืบสวน (thêm การ/ความ phía trước)

สืบสวน nghĩa là điều tra.

Nghĩa của สืบสวน

Động từ

  1. Điều tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to investigate; to conduct an investigation.

Câu hỏi thường gặp

สืบสวน nghĩa là gì?

สืบสวน (động từ) nghĩa là điều tra.

สืบสวน đọc thế nào?

สืบสวน đọc là sʉ̀ʉp-sǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS suep-suan; 2 âm tiết: sʉ̀ʉp (thanh thấp), sǔuan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.