สี่
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sìiRTGS si
/siː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สี่sìithanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สี่ nghĩa là số bốn.
Nghĩa của สี่
Danh từ
- Số bốn.
Từ ghép có สี่
- สี่เหลี่ยม — Hình tứ giác.
- สี่เหลี่ยมคางหมู — Hình thang.
- สี่แยก — Ngã tư, ngã ba.
- สี่เหลี่ยมด้านขนาน — Hình bình hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 4 (Thai numeral: ๔ (4))
- Danh từ four
Câu hỏi thường gặp
สี่ nghĩa là gì?
สี่ (danh từ) nghĩa là số bốn.
สี่ đọc thế nào?
สี่ đọc là sìi (phiên âm có dấu thanh), RTGS si; 1 âm tiết: sìi (thanh thấp).